0934 7075 83

Phụ kiện Gia Phát

Bảng báo giá Thép hình

Thứ bảy, 05/06/2021

Giá sắt thép xây dựng Hòa Phát được đánh giá là ổn định nhất trong các hãng thép xây dựng như Việt Úc, Miền Nam, Pomina…. Nhìn chung giá Thép Hòa Phát nằm ở mức thấp. Tuy nhiên chất lượng thép Hòa Phát đã được khẳng định từ lâu khi mà nó là hãng thép chiếm thị phần số 1 Việt Nam ( trên toàn quốc )….

 

Mua ống thép hộp đen DN300
 

Bảng quy cách Thép ống đúc:

Tên hàng Đường kính  OD Độ dày Tiêu chuẩn Trọng lượng
Thép ống đúc/Ống hàn Mm Mm Sch Kg/m
DN6 10.3 1.24 Sch10 0.28
DN6 10.3 1.45 Sch30 0.32
DN6 10.3 1.73 Sch40 0.37
DN6 10.3 1.73 Sch.STD 0.37
DN6 10.3 2.41 Sch80 0.47
DN6 10.3 2.41 Sch. XS 0.47
 
 
   
Ống thép đen cỡ lớn 250

Hôm nay Cty CCA sẽ gửi đến quý khách bảng báo giá sắt thép Hình tham khảo trước khi đặt hàng:

Thép Hình I, H (H-Beam) K.Lượng ĐVT Đơn Giá/TM/BÓ
Thép I150x75x5x7x12m (Posco) 168 kg 22,100
Thép I198x99x4,5x7x12m (Posco) 218.4 kg 22,100
Thép I200x100x5,5x8x12m (Posco) 255.6 kg 22,100
Thép I248x124x5x8x12m (Posco) 308.4 kg 22,100
Thép I250x125x6x9x12m (Posco) 355.2 kg 22,100
Thép I298x149x5,5x8x12m (Posco) 384 kg 22,100
Thép I300x150x6,5x9x12m (Posco) 440.4 kg 22,100
Thép I346x174x6x9x12m (Posco) 496.8 kg 22,100
Thép I350x175x7x11x12m (Posco) 595.2 kg 22,100
Thép I396x199x7x11x12m (Posco) 679.2 kg 22,100
Thép I400x200x8x13x12m (Posco) 792 kg 22,100
Thép I446x199x8x12x12m (Posco) 794.4 kg 22,100
Thép I450x200x9x14x12m (Posco) 912 kg 22,100
Thép I500x200x10x16x12m (Posco) 1075.2 kg 22,300
Thép I596x199x10x15x12m (Posco) 1135.2 kg 22,300
Thép I600x200x11x17x12m (Posco) 1272 kg 22,500
Thép I700x300x13x24x12m (Posco) 2220 kg call
Thép H100x100x6x8x12m (Posco) 206.4 kg 22,100
Thép H125x125x6.5x9x12m (Posco) 285.6 kg 22,100
Thép H148x100x6x9x12m (Posco) 253.2 kg 22,400
Thép H150x150x7x10x12m (Posco) 378 kg 22,200
Thép H194x150x6x9x12m (Posco) 367.2 kg 22,000
Thép H200x200x8x12x12m (Posco) 598.8 kg 22,100
Thép H244x175x7x11x12m (Posco) 529.2 kg 22,400
Thép H250x250x9x14x12m (Posco) 868.8 kg 22,100
Thép H294x200x8x12x12m (Posco) 681.6 kg 22,100
Thép H300x300x10x15x12m (Posco) 1128 kg 22,100
Thép H350x350x12x19x12m (137kg/m) TQ 1644 kg call
Thép H400x400x13x21x12m (172kg/m) TQ 2064 kg call
Thép H482x300x11x15x12m (Posco) 1368 kg call
Thép H488x300x11x18x12m (HuynDai) 1536 kg call
Thép H582x300x12x17x12m (Posco) 1644 kg call
Thép H588x300x12x20x12m (Posco) 1812 kg call
Thép H800x300x14x26x12m 2520 kg call
Thép H900x300x16x28x12m 2880 kg call
       
       
Thép Hình U, V Nhập Khẩu K.Lượng ĐVT Đơn Giá
Thép U50x6m TQ (2.33kg/m) 6 m 50,000
Thép U65x2.5x6m TQ (2.83kg/m) 6 m 62,000
Thép U 75x40x5x7x6000 SS400 41.5 kg call
Thép U100x50x5x12m (9,36kg/m) (Jp/Kr Call) 112.32 kg call
Thép U125x65x6x8x12m (13.4kg/m ) (Jp/Kr Call) 160.8 kg 20,500
Thép U150x75x6.5x12m (18,6kg) AKS 223.2 kg call
Thép U 150x75x9x12m (24kg/m) (JP/KR) 288 kg call
Thép U180x64x5.3x12m (15kg/m) 180 kg 20,500
Thép U180x75x7x10.5x12m (21.4kg/m) (JP/KR) 256.8 kg call
Thép U200x69x5,4x12m (17kg/m) (-5% + 1500/kg) 204 kg 20,500
Thép U200x75x8,5x12m (23,5kg/m) (-5% + 1500/kg) 282 kg 20,500
Thép U200x75x9x12m (24,6kg/m) (-5% + 1000/kg) 295.2 kg 20,500
Thép U200x80x7.5x11x12m (24,6kg) 5% (Jp/Kr + 1000/kg) 295.2 kg call
Thép U200x90x8x12m (30,34kg) 5% (JP/KR) 364.08 kg call
Thép U250x78x7,0x12m(23,9kg)  (-5% + 1000/kg) 286.8 kg call
Thép U250 x78x8x12m (24,6kg/m) (-5% + 1500/kg) 295.2 kg call
Thép U250x90x9x12m HQ (34.6kg) 415.2 kg call
Thép U300x82x7x12m (31.05kg) (-5%) 372.6 kg call
Thép U300x90x9x12m HQ (38,1kg/m) 5% 457.2 kg call
Thép U300x87x9.5x12m (470.04kg) -5% 470.04 kg call
Thép U380x100x10.5x16x12m (54,5kg/m) 5% 654 kg call
Thép U400x100x10.5x12m (58.93kg/m) 5% 707.16 kg call
Thép V65x6x6m  35,46kg 35.46 kg call
Thép V75x6x12m (6.85kg/m) 82.2 kg call
Thép V100x10x12m SS400 178.8 kg call
Thép V120x12m (8-10-12mm) SS400 1 kg 20,500
Thép V125x12m (10-12mm) SS400 1 kg 21,200
Thép V130x12m (10-12mm) SS400 (Jp/Kr Call) 1 kg call
Thép V150x12m (10-12-15mm) (Jp/Kr + 1500/kg) 1 kg call
Thép V200x12m (15-20mm) 1 kg call
THÉP RAIL ( RAY TÀU)      
Thép Rail P 12x6m 72 kg 24,500
Thép Rail P 15x8m 120 kg 24,000
Thép Rail P 18x8m (-5% +1500/kg) 144 kg 22,500
Thép Rail P 24x8m (-5% +1500/kg) 192 kg 22,500
Thép Rail P 30x8m (-5% +2500/kg) 240 kg 22,500
Thép Rail P 38x12,5m (-5% +3000/kg) 475 kg call
Thép Rail P 43x12.5m (-5% +2500/kg) 525 kg call
Thép Rail P50 x 12,5m 625 kg call
Thép Rail QU70 x 12m 840 kg call
Thép Rail QU80 x 12m 960 kg call
Thép Rail QU100 x 12m 1200 kg call
Thép Rail QU120 x 12m 1440 kg call
       
 
thep hinh chu v

Hôm nay Cty CCA sẽ gửi đến quý khách bảng báo giá sắt thép Hình tham khảo trước khi đặt hàng:

Thép Hình V, U (Angle-  CH Beam) ĐVT Đơn Giá
Thép V Hàng Tư Nhân
 Thép V30x6m 6 - 8 kg  kg                  17,700
 Thép V40x6m 9-13kg  kg                  17,100
 Thép V50x6m 13-23kg  kg                  17,100
 Thép V63x6m 23 -33kg  kg                  17,400
 Thép V70x5x6m 28-39kg  kg                  17,900
 Thép V75x6m 30-40kg  kg                  17,900
 Thép I,U,V Nhà Máy Á CHÂU
 Thép I100x52x3.2x4.5x6m (36-37KG) ACS   kg                  19,300
 Thép I100x52x4x5,5x6m (42kg) ACS  kg                  18,600
 Thép I120x60x4,5x6x6m (52kg) ACS  kg                  18,600
 Thép U80x6m (22-31kg) ACS  kg                  18,500
 Thép U100x6m (31-41-46kg) ACS  kg                  18,300
 Thép U120x6m (41-52kg) ACS                    18,300
 Thép I,U,V Nhà Máy AN KHÁNH
 Thép I100x52x4x5,5x6m (41-42kg) AKS   kg  Call
 Thép I120x60x4,5x6x6m (53kg)AKS  kg                  18,700
 Thép I150x72x4,5x6,5x12m (74kg) AKS  kg                  19,900
 Thép U65x6m (16kg) AKS  kg  Call
 Thép U80x35x3x6m (21-22kg) AKS  kg  Call
 Thép U80x38x4x6m(30-31kg) AKS  kg  Call
 Thép U100x45x3x6m (31-32kg) AKS  kg  Call
 Thép U100x45x4x5,5x6m (40-41kg) AKS  kg  Call
 Thép U100x48x4.7x5.7x6m( 45-46kg ) AKS  kg  Call
 Thép U120x48x3.5x6m (41-42kg) AKS  kg  Call
 Thép U120x50x4,7x6m ( 52-54kg ) AKS  kg  Call
 Thép U140x57x3,8x6m (52-54kg) AKS  kg                  19,200
 Thép U140x58x5.7x6m (63-65kg) AKS  kg                  19,400
 Thép U150x72x6.5x12m AKS  kg                  19,500
 Thép U160x60x5x7x6m(70-72kg) AKS  kg                  19,500
 Thép U160x62x6x7,3x6m (80kg) AKS  kg                  19,700
 Thép V63x6m (5-6mm) 26 -33kg AKS  kg                  18,300
 Thép V70x6m (5-6-7mm) 30-36-44kg  kg                  18,700
 Thép V75x6m (5-6-7-8mm) 33-39-53kg  kg                  18,700
 Thép V80x6m (6-7-8mm) 42-47-56kg AKS  kg                  18,700
 Thép V90x6m (7-8-9mm) 56-62-70kg AKS  kg                  18,700
 Thép V100x6m (7-8-10mm) 62-68-88kg AKS  kg                  18,700
 Thép I,U,V Nhà Máy VINAONE  ĐVT  Đơn Giá
 Thép I100x52x4x5,5x6m (41-43kg) VNO  kg  call
 Thép I120x60x4,5x6x6m (52-54kg) AKS  kg  call
 Thép I150x72x4,5x6,5x12m (73-75kg) AKS  kg  call
 Thép U65x6m (16kg) VNO  kg  call
 Thép U80x6m (21-22kg) VNO  kg  call
 Thép U100x6m (31-32kg) VNO  kg  call
 Thép U120x6m (41-42kg) VNO  kg  call
 Thép U120x6m ( 52-54kg ) VNO  kg  call
 Thép U140x6m (52-54kg) VNO  kg  call
 Thép U140x6m (63-65kg) VNO  kg  call
 Thép U150x72x6.5x12m VNO  kg  call
 Thép U160x60x5x7x6m(70-72kg) VNO  kg  call
 Thép U160x62x6x7,3x6m (80kg) VNO  kg  call
 Thép U200x12m (17kg/m) VNO  kg  call
 Thép V50x6m (4-5mm) 17-22kg VNO  kg  call
 Thép V63x6m (5-6mm) 26 -33kg VNO  kg  call
 Thép V70x6m (5-6-7mm) 28-44kg VNO  kg  call
 Thép V75x6m (5-6-7-8mm) 30-53kg VNO  kg  call
 Thép V80x6m (6-7-8mm) 41-56kg VNO  kg  call
 Thép V90x6m (7-8-9mm) 55-70kg VNO  kg  call
 Thép V100x6m (7-8-9-10mm) 62-90kg VNO  kg  call
 Thép Tấm, Tấm Gân, Thép lá
 Tấm 4-5-6-8-10-12mm (1500x6000) SS400/A36 (Cuộn cắt)  kg                  22,300
 Tấm 14-16-18-20mm (1500x6000) SS400/A36 (Cuộn cắt)  kg                  23,900
 Tấm 4-5-6-8-10-12mm (2000x6000) SS400/A36 (Cuộn cắt)  kg  call
 Tấm 14-16-18-20mm (2000x12000) SS400/A36 (Cuộn cắt)  kg                  24,200
 Tấm Kiện 12-14-16-18-20-25-28-30 (2000x12000) A36  kg  Call
 Tấm Gân 3-6-8 (1500x6000) SS400   kg                  25,500
 Tấm mỏng 1mm x 1187x2500  kg  Call
 Tấm mỏng 1.2-2-2.5mm x1250x2500  kg  Call
 GÂN 5 x1500x6000  kg                  26,400
 GÂN 4 x1500x6000  kg                  25,300
 TẤM 3x1500x6000 (SS400/A36)  kg                  22,700
 Thép I,H China
 Thép I100x55x3.6x6m TQ 10%  m  HẾT
 Thép I120x64x3.8x4.8x6m TQ 10%  m  HẾT
     
 

Để biết thêm thông tin chi tiết, xin vui lòng liên hệ:
Công ty TNHH CCA

Địa chỉ: 27/2 Đường 10, KP1, P. Trường Thọ, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
ĐT/Zalo: 09 34 70 75 83 - MST: 0316606830
Email: taxcca.ltd@gmail.com - phukiengiaphat.vn - ccasupplier.com

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây